Bu Lông Hóa Chất M20

Bu lông hóa chất M20x260

Bu Lông Hóa Chất M20

Đường kính: M20


Cấp bền: 5.8, 8.8


Bề mặt: mạ kẽm điện phân (xi trắng), mạ kẽm nhúng nóng, inox 304


Xuất xứ: Taiwan, Việt Nam


Hotline: 090.686.2407

Danh mục: BULONG HÓA CHẤT

Mô tả

Giới thiệu bu lông hóa chất M20

Bu lông hóa chất M20x260 là quy cách thanh ren dùng kết hợp với keo hóa chất để tạo liên kết neo vào bê tông hoặc nền vật liệu phù hợp. Với đường kính ren M20 và chiều dài 260 mm, đây là một trong những quy cách lớn trong dòng sản phẩm bu lông hóa chất M10-M24 của Ohio®.

Sản phẩm có các lựa chọn cấp bền 5.8, 8.8, bề mặt xi trắng, mạ kẽm nhúng nóng và vật liệu inox 304. Tùy yêu cầu công trình, người dùng có thể lựa chọn loại phù hợp với tải trọng thiết kế, môi trường làm việc và hệ keo sử dụng.

Nếu Quý thầu thợ, kỹ sư đang tìm đúng quy cách M20x260, khách hàng có thể gửi số lượng và yêu cầu vật liệu để Ohio® báo giá theo nhu cầu thực tế.

Liên hệ Hotline/Zalo: 090 686 2407 để nhận báo giá bu lông hóa chất M20x260.

Thông số kỹ thuật bu lông hóa chất M20

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Bu lông hóa chất M20x260
Đường kính ren M20
Chiều dài 260 mm
Cấp bền 5.8, 8.8
Bề mặt Xi trắng, mạ kẽm nhúng nóng
Vật liệu Thép, Inox 304
Phương pháp sử dụng Kết hợp với keo hóa chất

Quy cách bu lông hóa chất M20x260

Kích thước M20x260

M20x260 có đường kính ren danh nghĩa 20 mm và chiều dài 260 mm. Khi lựa chọn quy cách này, không chỉ cần quan tâm đến chiều dài tổng thể mà còn phải xem xét chiều sâu neo cần thiết, chiều dày bản mã hoặc chi tiết được cố định và phần ren cần thiết để lắp đai ốc.

Chiều dài 260 mm không đồng nghĩa với toàn bộ thanh ren đều nằm trong bê tông. Chiều sâu neo thực tế cần được xác định theo thiết kế và hệ keo sử dụng.

Lựa chọn bu lông hóa chất M20 theo cấp bền và vật liệu

M20x260 có nhiều lựa chọn về cấp bền và vật liệu. Việc chọn loại nào nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật của công trình thay vì chỉ chọn theo giá.

Cấp bền 5.8

Cấp bền 5.8 có thể được sử dụng cho những hệ liên kết mà thiết kế cho phép cấp bền này.

Nếu công trình có yêu cầu tải trọng cụ thể, cần đánh giá cả hệ neo thay vì chỉ căn cứ vào cơ tính của thanh ren.

Cấp bền 8.8

Cấp bền 8.8 có cơ tính cao hơn 5.8 và được lựa chọn khi thiết kế yêu cầu cấp bền cao hơn.

Tuy nhiên, việc dùng thanh ren 8.8 không có nghĩa toàn bộ hệ neo tự động chịu được tải trọng tương ứng. Khả năng của liên kết còn phụ thuộc vào keo, nền bê tông, chiều sâu neo, khoảng cách neo và phương pháp thi công.

Xi trắng

M20x260 xi trắng phù hợp với các ứng dụng trong môi trường thông thường khi yêu cầu chống ăn mòn ở mức phù hợp với lớp phủ này.

Đây là lựa chọn thường được cân nhắc khi ưu tiên hiệu quả chi phí và môi trường sử dụng không yêu cầu vật liệu inox hoặc lớp bảo vệ đặc biệt.

Mạ kẽm nhúng nóng

Mạ kẽm nhúng nóng tạo lớp phủ kẽm bảo vệ bề mặt và có thể được lựa chọn cho những môi trường cần khả năng bảo vệ tốt hơn so với các loại mạ thông thường.

Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Inox 304

Inox 304 là lựa chọn dành cho những trường hợp công trình yêu cầu vật liệu inox và cần quan tâm đến khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, không nên mặc định inox 304 phù hợp với mọi môi trường ăn mòn. Với môi trường đặc biệt, vật liệu cần được lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Ứng dụng của bu lông hóa chất M20

M20x260 được sử dụng trong các hệ liên kết cần neo thanh ren vào nền bê tông bằng keo hóa chất.

Một số ứng dụng có thể gặp gồm:

  • Cố định bản mã thép vào nền bê tông.
  • Lắp đặt kết cấu thép và các chi tiết kim loại.
  • Cố định giá đỡ, khung và hệ thống phụ trợ.
  • Lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống cơ điện có yêu cầu neo vào bê tông.
  • Tạo điểm neo mới trong các hạng mục cải tạo, sửa chữa.
  • Các liên kết sử dụng phương pháp neo hóa chất theo thiết kế.

Với quy cách M20, việc xác định tải trọng và chiều sâu neo càng cần được thực hiện theo thiết kế cụ thể. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên nhận định rằng đường kính lớn hơn sẽ luôn phù hợp hơn.

Nếu cần xem toàn bộ các quy cách đang cung cấp, tham khảo [Bu lông hóa chất M10-M24].

Khi nào nên chọn M20x260?

Không phải mọi công trình đều cần đến M20. Quy cách này nên được lựa chọn khi đường kính, chiều dài và hệ neo đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Khi thiết kế yêu cầu đường kính M20

Nếu bản vẽ hoặc hồ sơ kỹ thuật đã chỉ định M20, nên giữ đúng đường kính và kiểm tra các thông số liên quan trước khi đặt hàng.

Khi cần chiều dài 260 mm

Chiều dài 260 mm có thể đáp ứng những trường hợp cần thanh ren dài hơn các quy cách M12x160 hoặc M16x190. Tuy nhiên, chiều sâu neo thực tế vẫn phải dựa trên thiết kế và thông số của hệ keo.

Khi cần lựa chọn cấp bền cao hơn

Nếu hồ sơ yêu cầu cấp bền 8.8, cần đặt đúng loại thay vì thay thế bằng 5.8 chỉ vì giá thấp hơn.

Khi môi trường yêu cầu vật liệu phù hợp

Với M20x260, Ohio® có lựa chọn xi trắng, mạ kẽm nhúng nóng và inox 304. Việc lựa chọn nên dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu chống ăn mòn và ngân sách.

Cách lắp đặt bu lông hóa chất M20x260

Hệ neo hóa chất phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng thi công. Quy trình dưới đây chỉ mang tính khái quát và cần được đối chiếu với hướng dẫn của loại keo được sử dụng.

Xác định vị trí khoan

Đánh dấu chính xác vị trí neo theo bản vẽ hoặc yêu cầu lắp đặt. Đồng thời kiểm tra khoảng cách giữa các neo và khoảng cách đến mép bê tông.

Khoan lỗ

Khoan với đường kính và chiều sâu theo yêu cầu của hệ keo. Không nên tự suy ra kích thước lỗ chỉ từ đường kính M20.

Làm sạch lỗ khoan

Bụi và mạt khoan cần được loại bỏ theo đúng quy trình trước khi bơm keo. Đây là bước quan trọng đối với khả năng bám dính của hệ neo.

Bơm keo hóa chất

Bơm keo vào lỗ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Lượng keo và phương pháp bơm cần phù hợp với đường kính lỗ và chiều sâu neo.

Đưa thanh ren vào lỗ

Đưa M20x260 vào vị trí đã bơm keo, đảm bảo thanh ren đạt chiều sâu neo yêu cầu và giữ đúng vị trí trong quá trình keo đóng rắn.

Chờ keo đóng rắn

Thời gian chờ phụ thuộc vào loại keo và điều kiện môi trường. Không nên đưa liên kết vào chịu tải trước thời gian đóng rắn được quy định.

Lắp đặt chi tiết và siết đai ốc

Sau khi keo đạt điều kiện đóng rắn, tiến hành lắp bản mã hoặc chi tiết cần cố định, sau đó siết đai ốc theo yêu cầu kỹ thuật.

Lắp đặt bu lông hóa chất vào bê tông

Bu lông hóa chất M20 khác M16 và M24 như thế nào?

Trong dòng sản phẩm hiện có, M16x190, M20x260 và M24x300 là ba quy cách có đường kính và chiều dài khác nhau.

  • M16x190: đường kính 16 mm, chiều dài 190 mm.
  • M20x260: đường kính 20 mm, chiều dài 260 mm.
  • M24x300: đường kính 24 mm, chiều dài 300 mm.

Mỗi quy cách phục vụ những yêu cầu thiết kế khác nhau. Không nên tự động thay M16 bằng M20 hoặc M20 bằng M24 nếu chưa kiểm tra lại toàn bộ hệ neo.

Có thể tham khảo thêm:

[Bu lông hóa chất M16x190] · [Bu lông hóa chất M24x300]

Nếu cần quy cách nhỏ hơn, xem thêm [Bu lông hóa chất M12x160].

Giá bu lông hóa chất M20x260

Giá M20x260 thay đổi theo cấu hình sản phẩm và số lượng đặt hàng. Các yếu tố chính gồm:

  • Cấp bền 5.8 hoặc 8.8.
  • Xi trắng, mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox 304.
  • Số lượng cần mua.
  • Yêu cầu đóng gói.
  • Thời điểm và nguồn hàng.

Vì vậy, không nên sử dụng một mức giá chung cho tất cả phiên bản M20x260.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ M20x260, cấp bền, vật liệu/bề mặt và số lượng để Ohio® báo đúng loại hàng.

Câu hỏi thường gặp về bu lông hóa chất M20

M20x260 có những cấp bền nào?

Sản phẩm có các lựa chọn cấp bền 5.8 và 8.8.

M20x260 có loại inox 304 không?

Có. Ngoài xi trắng và mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm có lựa chọn inox 304.

M20x260 có bao gồm đai ốc và vòng đệm không?

Cần xác nhận cấu hình khi đặt hàng. Thanh ren dùng cho hệ neo thường kết hợp với đai ốc, vòng đệm và keo hóa chất. Nếu cần mua trọn bộ, nên ghi rõ yêu cầu khi gửi đơn đặt hàng.

M20x260 chịu được tải trọng bao nhiêu?

Không thể xác định một mức tải trọng cố định chỉ từ kích thước M20x260. Khả năng chịu tải phụ thuộc vào loại keo, chiều sâu neo, cường độ và tình trạng nền bê tông, khoảng cách neo, khoảng cách mép và dạng tải tác dụng.

Có thể dùng M20x260 thay cho M16x190 không?

Không nên tự ý thay đổi. Hai quy cách có đường kính và chiều dài khác nhau, đồng thời việc thay đổi có thể ảnh hưởng đến lỗ khoan, chiều sâu neo, bản mã và khả năng của toàn bộ hệ liên kết.

M20x260 dùng được cho bê tông cũ không?

Có thể sử dụng hệ neo hóa chất trên nền bê tông hiện hữu trong những trường hợp phù hợp, nhưng cần kiểm tra chất lượng nền, vị trí khoan, cường độ bê tông và yêu cầu của hệ neo trước khi thi công.

Các quy cách khác

Nếu M20x260 chưa phù hợp, có thể tham khảo các quy cách khác trong cùng dòng:

Để xem tổng quan các quy cách, vật liệu và lựa chọn cấp bền, xem [Bu lông hóa chất M10-M24].

Báo giá bu lông hóa chất M20x260

Nếu bạn đang cần M20x260 cho công trình, hãy gửi cho Ohio® các thông tin:

  • Quy cách: M20x260
  • Cấp bền: 5.8 hoặc 8.8
  • Bề mặt/vật liệu: xi trắng, mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox 304
  • Số lượng cần mua
  • Yêu cầu giao hàng hoặc đóng gói nếu có

Với đầy đủ thông tin trên, Ohio® có thể xác định đúng cấu hình hàng cần báo giá và hạn chế tình trạng báo nhầm giữa các phiên bản M20.

Hotline / Zalo: 090 686 2407 để gửi yêu cầu báo giá M20x260.

Liên hệ

CÔNG TY TNHH OHIO INDOCHINA

📍 Địa chỉ: 187/7 Điện Biên Phủ, P. Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.

🏭 Văn phòng giao dịch & Nhà máy sản xuất: Tổ 25, KP2, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh.

📱 Hotline / Zalo báo giá: 090 686 2407

📧 Email: info@ohioindochina.asia

🌐 Website: www.ohioindochina.asia

5/5 (2 Reviews)