Bu Lông Hóa Chất M10

Bu lông hóa chất M10x130

Bu Lông Hóa Chất M10

Đường kính: M10


Cấp bền: 5.8


Bề mặt: mạ kẽm điện phân (xi trắng), mạ kẽm nhúng nóng, inox 304


Xuất xứ: Việt Nam


Hotline: 090.686.2407

Danh mục: BULONG HÓA CHẤT

Mô tả

Bu lông hóa chất M10x130 là quy cách bu lông có đường kính ren M10, chiều dài 130 mm, được sử dụng kết hợp với hóa chất neo để tạo liên kết cố định vào nền bê tông.

Ohio® cung cấp bu lông hóa chất M10x130 với các lựa chọn cấp bền 5.8, 8.8, cùng nhiều loại bề mặt và vật liệu như xi trắng, mạ kẽm nhúng nóng và inox 304, đáp ứng các nhu cầu neo cấy và liên kết khác nhau.

📞 Quý thầu thợ, kỹ sư cần báo giá dự án? Gửi số lượng và yêu cầu vật liệu/cấp bền qua Hotline/Zalo 090 686 2407 để được kiểm tra hàng và báo giá.

Bu lông hóa chất M10x130 là gì?

Bu lông hóa chất M10x130 là loại bu lông có đường kính ren danh nghĩa 10 mm và chiều dài 130 mm. Sản phẩm được sử dụng trong hệ neo hóa chất, trong đó bu lông được cố định vào lỗ khoan trên nền bê tông bằng hóa chất neo chuyên dụng.

Khác với tắc kê nở cơ học, hệ neo hóa chất sử dụng lực liên kết của hóa chất giữa bu lông và thành lỗ khoan để tạo liên kết với nền.

Một hệ neo M10x130 cơ bản có thể gồm:

  • Bu lông hoặc thanh ren M10x130.
  • Hóa chất neo.
  • Đai ốc.
  • Long đền.
  • Bản mã hoặc kết cấu cần cố định.
  • Nền bê tông.

Khả năng chịu lực của hệ neo không chỉ phụ thuộc vào bu lông M10x130 mà còn phụ thuộc vào loại hóa chất, chiều sâu neo, chất lượng bê tông, đường kính lỗ khoan, khoảng cách mép và phương pháp thi công.

Quy cách bu lông hóa chất M10x130

Thông số bu lông hóa chất M10x130

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Bu lông hóa chất M10x130
Đường kính ren M10
Chiều dài 130 mm
Cấp bền 5.8, 8.8
Bề mặt/vật liệu Xi trắng, mạ kẽm nhúng nóng, inox 304
Ứng dụng Neo liên kết vào bê tông bằng hóa chất
Phụ kiện Đai ốc, long đền tùy cấu hình

M10 là đường kính ren danh nghĩa 10 mm, còn 130 là chiều dài danh nghĩa của bu lông.

Ngoài bu lông hóa chất M10x130, Ohio cung cấp các quy cách:

Các loại bu lông hóa chất M10x130

Tùy điều kiện sử dụng, M10x130 có thể lựa chọn theo cấp bền và vật liệu/bề mặt.

Bu lông hóa chất M10x130 cấp bền 5.8

M10x130 cấp bền 5.8 là lựa chọn phù hợp cho nhiều liên kết thông thường khi yêu cầu thiết kế không cần cấp bền cao hơn.

Ưu điểm:

  • Phù hợp với nhiều ứng dụng neo thông dụng.
  • Chi phí hợp lý.
  • Có thể kết hợp với nhiều loại hóa chất neo tùy hệ thống.
  • Có các lựa chọn bề mặt khác nhau.

Việc sử dụng cấp bền 5.8 cần căn cứ vào yêu cầu của liên kết và thiết kế thực tế.

Bu lông hóa chất M10x130 cấp bền 8.8

M10x130 cấp bền 8.8 có đặc tính cơ học cao hơn cấp bền 5.8 và được lựa chọn khi yêu cầu của liên kết cần cấp bền cao hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

Cấp bền 8.8 chỉ mô tả đặc tính cơ học của bu lông, không đại diện cho khả năng chịu tải của toàn bộ hệ neo hóa chất.

Hệ neo vẫn phải được xem xét đồng thời với hóa chất, bê tông và điều kiện thi công.

Bu lông hóa chất M10x130 xi trắng

M10x130 xi trắng có bề mặt mạ kẽm điện phân với màu sáng, thường được lựa chọn cho các môi trường sử dụng thông thường.

Phù hợp với:

  • Liên kết trong nhà.
  • Giá đỡ.
  • Bản mã.
  • Hạng mục cơ điện.
  • Các vị trí không yêu cầu khả năng chống ăn mòn đặc biệt.

Đây thường là lựa chọn có chi phí hợp lý khi điều kiện môi trường không quá khắc nghiệt.

Bu lông hóa chất M10x130 mạ kẽm nhúng nóng

M10x130 mạ kẽm nhúng nóng được phủ lớp kẽm bảo vệ bằng phương pháp nhúng nóng, phù hợp với nhiều ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm.

Có thể lựa chọn cho:

  • Kết cấu thép ngoài trời.
  • Giá đỡ.
  • Bản mã.
  • Nhà thép.
  • Các vị trí chịu tác động của thời tiết.

Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng thường có màu xám bạc và có thể không đồng đều hoàn toàn về màu sắc.

Bu lông hóa chất M10x130 inox 304

Bu lông hóa chất M10x130 inox 304 phù hợp với các vị trí yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường.

Một số ứng dụng có thể gặp:

  • Khu vực ẩm.
  • Công trình ngoài trời.
  • Giá đỡ thiết bị.
  • Khu vực yêu cầu sử dụng inox.
  • Các hạng mục cần tăng khả năng chống gỉ của vật tư.

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, với môi trường chloride cao, gần biển hoặc môi trường hóa chất đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện thực tế và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Bu lông hóa chất M10x130 dùng để làm gì?

M10x130 được sử dụng trong các hệ neo hóa chất khi cần tạo liên kết giữa kết cấu và nền bê tông.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

Neo bản mã

Dùng để cố định bản mã kim loại vào nền bê tông.

Lắp đặt giá đỡ

M10x130 có thể được sử dụng cho các hệ thống giá đỡ khi quy cách này đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Liên kết hệ thống cơ điện

Có thể dùng trong một số hạng mục M&E để neo giá đỡ, kết cấu phụ trợ và thiết bị vào bê tông.

Cố định kết cấu

Sử dụng trong các vị trí cần tạo điểm neo cố định trên nền bê tông bằng hóa chất chuyên dụng.

Quyết định sử dụng M10x130 cần dựa trên tải trọng, nền bê tông và yêu cầu thiết kế. Không nên lựa chọn kích thước chỉ dựa vào tên hạng mục.

Hướng dẫn thi công bu lông hóa chất M10x130

Quy trình thi công cơ bản gồm các bước sau:

1. Xác định vị trí và khoan lỗ

Xác định chính xác vị trí neo, sau đó khoan lỗ theo đường kính và chiều sâu được quy định bởi loại hóa chất sử dụng.

2. Vệ sinh lỗ khoan

Dùng chổi và thiết bị thổi bụi phù hợp để loại bỏ bụi, mạt bê tông và vật liệu rời bên trong lỗ.

Đây là bước cần đặc biệt chú ý vì chất lượng bề mặt lỗ ảnh hưởng trực tiếp đến liên kết của hóa chất.

3. Bơm hóa chất

Bơm hóa chất neo vào lỗ theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không nên tự ước lượng lượng hóa chất nếu sản phẩm có yêu cầu định lượng cụ thể.

4. Cấy bu lông M10x130

Đưa bu lông M10x130 vào lỗ theo phương pháp thi công của loại hóa chất sử dụng.

5. Chờ đóng rắn

Chờ hóa chất đạt thời gian đóng rắn yêu cầu trước khi tác động tải lên hệ neo.

Thời gian đóng rắn có thể thay đổi theo loại hóa chất và nhiệt độ môi trường.

6. Lắp bản mã và siết

Sau khi hóa chất đóng rắn, tiến hành lắp bản mã, long đền và đai ốc rồi siết theo yêu cầu thiết kế.

Lắp đặt bu lông hóa chất vào bê tông

M10x130 khác gì M12x160?

M10x130 và M12x160 là hai quy cách khác nhau về cả đường kính và chiều dài.

Quy cách Đường kính Chiều dài
M10x130 10 mm 130 mm
M12x160 12 mm 160 mm

Không nên hiểu đơn giản rằng M12x160 luôn “tốt hơn” M10x130. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế, tải trọng, nền bê tông, chiều sâu neo và yêu cầu của hệ hóa chất.

Nếu cần xem toàn bộ quy cách, xem thêm:

Bu lông hóa chất M10x130 giá bao nhiêu?

Giá M10x130 phụ thuộc vào:

  • Cấp bền 5.8 hoặc 8.8.
  • Xi trắng.
  • Mạ kẽm nhúng nóng.
  • Inox 304.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Cấu hình đai ốc, long đền.
  • Yêu cầu đóng gói và giao hàng.

Vì vậy, không nên áp dụng một mức giá cố định cho mọi loại M10x130.

Cách yêu cầu báo giá nhanh

Khách hàng chỉ cần gửi:

M10x130 + cấp bền/vật liệu + số lượng

Ví dụ:

M10x130 – 8.8 – xi trắng – 500 bộ

Ohio® sẽ kiểm tra quy cách và báo giá theo số lượng thực tế.

Mua bu lông hóa chất M10x130 tại Ohio®

Ohio® cung cấp bu lông hóa chất M10x130 với các lựa chọn:

  • Cấp bền 5.8
  • Cấp bền 8.8
  • Xi trắng
  • Mạ kẽm nhúng nóng
  • Inox 304

Sản phẩm phù hợp cho các nhu cầu neo liên kết vào bê tông bằng hệ hóa chất chuyên dụng.

Để nhận báo giá, gửi quy cách + vật liệu/cấp bền + số lượng qua:

📱 Hotline/Zalo: 090 686 2407
📧 Email: info@ohioindochina.asia

Câu hỏi thường gặp

Bu lông hóa chất M10x130 có kích thước bao nhiêu?

M10x130 có đường kính ren danh nghĩa M10 và chiều dài 130 mm.

M10x130 có cấp bền 8.8 không?

Có thể lựa chọn cấp bền 5.8 hoặc 8.8 tùy cấu hình sản phẩm và yêu cầu đơn hàng.

M10x130 có inox 304 không?

Có. Inox 304 là một trong các lựa chọn vật liệu của sản phẩm.

M10x130 dùng với hóa chất nào?

M10x130 cần được sử dụng với hóa chất neo tương thích, và đường kính lỗ, chiều sâu neo, lượng hóa chất cũng phải tuân theo tài liệu kỹ thuật của loại hóa chất đó.

M10x130 chịu tải bao nhiêu?

Không thể xác định một con số tải trọng chính xác chỉ từ thông số M10x130. Khả năng chịu lực phụ thuộc vào hệ hóa chất, chiều sâu neo, bê tông, khoảng cách mép, khoảng cách giữa các neo và phương pháp thi công.

Có thể dùng M10x130 thay cho M12x160 không?

Không nên tự ý thay thế. Hai quy cách có đường kính và chiều dài khác nhau; việc thay thế phải dựa trên yêu cầu thiết kế và khả năng chịu lực của hệ neo.

Liên Hệ

CÔNG TY TNHH OHIO INDOCHINA

📍 Địa chỉ: 187/7 Điện Biên Phủ, P. Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.

🏭 Văn phòng giao dịch & Nhà máy sản xuất: Tổ 25, KP2, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh.

📱 Hotline / Zalo báo giá: 090 686 2407

📧 Email: info@ohioindochina.asia

🌐 Website: www.ohioindochina.asia

0/5 (0 Reviews)