Tắc Kê Nở Inox

Tắc kê nở inox M6 đến M20

Tắc Kê Nở Inox

Đường kính: M6 – M20


Chiều dài: 50mm – 150mm


Mác thép: SUS 201, SUS 304


Xuất xứ: Trung Quốc


Liên hệ báo giá: 090.686.2407

Danh mục: san-pham

Mô tả

Tắc kê nở inox là một trong những vật tư liên kết được sử dụng để cố định các chi tiết vào nền bê tông và các kết cấu phù hợp. Sản phẩm có nhiều kích thước từ M6 đến M20, đáp ứng các nhu cầu lắp đặt khác nhau trong xây dựng, cơ khí và thi công.

Ohio hiện cung cấp 28 quy cách tắc kê nở inox, từ M6 x 50 đến M20 x 150. Các kích thước được phân theo đường kính M6, M8, M10, M12, M14, M16 và M20 với nhiều lựa chọn chiều dài.

Bạn đang tìm nguồn cung cấp tắc kê nở inox cho công trình? Quý khách vui lòng gọi Hotline/Zalo: 090 686 2407 để được kiểm tra quy cách và báo giá theo số lượng.

Quy cách tắc kê nở inox M6 đến M20

Tắc Kê Nở Inox Là Gì?

Tắc kê nở inox là loại vật tư liên kết dùng để cố định chi tiết vào nền bê tông hoặc kết cấu phù hợp. Sản phẩm hoạt động dựa trên cơ chế khi siết đai ốc, phần thân và bộ phận nở tạo liên kết với thành lỗ khoan.

Trên thị trường, sản phẩm còn có thể được gọi bằng những tên khác như bu lông nở inox. Vì vậy, khi tìm kiếm hoặc yêu cầu báo giá, người mua nên xác định đồng thời đường kính, chiều dài và loại inox để tránh nhầm quy cách.

Cấu tạo cơ bản

Một bộ tắc kê nở dạng này thường gồm các bộ phận chính:

  • Thân bu lông: phần thân có ren để lắp đai ốc và phần đầu phục vụ cơ chế nở.
  • Áo nở: bộ phận bao quanh thân, có nhiệm vụ tạo liên kết với thành lỗ khi được kích hoạt.
  • Đai ốc: dùng để siết và cố định chi tiết.
  • Lông đền: phân bố lực siết lên bề mặt chi tiết được cố định.

Khi lắp đặt, các bộ phận phải được sử dụng đúng cách và phù hợp với nền vật liệu cũng như yêu cầu của công trình.

Cấu tạo tắc kê nở inox gồm thân bu lông áo nở đai ốc và long đền

Tắc Kê Nở Inox Có Những Quy Cách Nào?

Theo hàng thực tế, Ohio hiện có 28 quy cách, gồm 7 đường kính từ M6 đến M20.

Đường kính Các quy cách hiện có
M6 M6 x 50, M6 x 60, M6 x 70, M6 x 80, M6 x 100
M8 M8 x 60, M8 x 80, M8 x 100, M8 x 120
M10 M10 x 60, M10 x 80, M10 x 100, M10 x 120, M10 x 150
M12 M12 x 80, M12 x 100, M12 x 120, M12 x 150
M14 M14 x 80, M14 x 100, M14 x 120, M14 x 150
M16 M16 x 100, M16 x 120, M16 x 150
M20 M20 x 100, M20 x 120, M20 x 150

M6

M6 hiện có 5 lựa chọn chiều dài, gồm M6 x 50, M6 x 60, M6 x 70, M6 x 80 và M6 x 100. Quý khách có thể xem thông số chi tiết của tắc kê nở inox M6 tại đây.

M8

Với M8, danh mục hiện gồm 4 quy cách: M8 x 60, M8 x 80, M8 x 100 và M8 x 120. Bấm để xem quy cách M8 đang sẵn kho tại Ohio.

M10

M10 có số lượng lựa chọn chiều dài nhiều nhất trong nhóm hiện tại, gồm M10 x 60, M10 x 80, M10 x 100, M10 x 120 và M10 x 150. Tham khảo đầy đủ danh mục tắc kê nở inox M10 để chọn quy cách phù hợp.

M12

Danh mục M12 gồm M12 x 80, M12 x 100, M12 x 120 và M12 x 150. Xem chi tiết sản phẩm M12 dành cho các kết cấu yêu cầu độ kiên cố cao.

M14

M14 hiện có 4 quy cách chiều dài: M14 x 80, M14 x 100, M14 x 120 và M14 x 150. Kiểm tra bảng giá và quy cách M14 thực tế.

M16

Đối với M16, các lựa chọn hiện có là M16 x 100, M16 x 120 và M16 x 150. Tìm hiểu dòng tắc kê nở inox M16 chịu tải trọng nặng.

M20

M20 là đường kính lớn nhất trong danh mục hiện tại, gồm M20 x 100, M20 x 120 và M20 x 150. Quý khách có thể xem sản phẩm tắc kê nở inox M20 dành cho các công trình quy mô lớn.

Tắc Kê Nở Inox 201 Và 304 Khác Nhau Thế Nào?

Ohio hiện cung cấp tắc kê nở inox với các lựa chọn vật liệu inox 201 và inox 304.

Khi lựa chọn, không nên chỉ dựa vào tên gọi “inox” mà cần xác định rõ loại vật liệu phù hợp với yêu cầu của công trình.

Inox 201

Inox 201 có thể được lựa chọn trong những trường hợp yêu cầu về vật liệu và môi trường sử dụng phù hợp với loại inox này. Nếu công trình đã quy định cụ thể, nên xác nhận đúng mác vật liệu khi tham khảo tắc kê nở inox 201 trước khi đặt hàng.

Inox 304

Inox 304 là loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong nhiều sản phẩm cơ khí và vật tư liên kết. Khi công trình yêu cầu chống ăn mòn cao, khách hàng nên lựa chọn đúng mác bu lông nở inox 304 ngay từ khi gửi danh mục báo giá.

Tắc Kê Nở Inox Nên Chọn Kích Thước Nào?

Không nên chọn kích thước chỉ dựa vào việc “M càng lớn càng tốt”. Quy cách cần được xác định dựa trên yêu cầu thực tế của vị trí lắp đặt và thiết kế công trình.

Có thể bắt đầu bằng ba thông tin:

  • Đường kính ren cần sử dụng: M6, M8, M10, M12, M14, M16 hoặc M20.
  • Chiều dài cần thiết: lựa chọn trong các quy cách đang có.
  • Vật liệu: xác định inox 201 hoặc inox 304 theo yêu cầu.

Xác định đường kính

Nếu bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật đã chỉ định M10 thì nên đặt đúng quy cách M10 thay vì tự thay đổi sang kích thước khác.

Ví dụ:

M10 x 100

có nghĩa là đường kính ren M10 và chiều dài 100 mm.

Xác định chiều dài

Cùng một đường kính có thể có nhiều lựa chọn chiều dài.

Ví dụ M10 hiện có:

60, 80, 100, 120 và 150 mm.

Trong khi M20 hiện có:

100, 120 và 150 mm.

Vì vậy, khi hỏi báo giá nên ghi đầy đủ cả hai thông số thay vì chỉ ghi “tắc kê M10”.

Tắc Kê Nở Inox Dùng Trong Những Trường Hợp Nào?

Tắc kê nở inox được sử dụng để tạo điểm liên kết cố định giữa chi tiết cần lắp đặt và nền bê tông hoặc kết cấu phù hợp.

Tùy thiết kế, quy cách và điều kiện thực tế, sản phẩm có thể được sử dụng trong các công việc lắp đặt cần đến liên kết cơ học bằng tắc kê nở.

Lựa chọn theo yêu cầu công trình

Với công trình đã có bản vẽ kỹ thuật, nên ưu tiên quy cách được chỉ định trong thiết kế.

Với trường hợp chưa có quy cách cụ thể, nên cung cấp cho đơn vị bán hàng thông tin về:

  • Vị trí cần lắp đặt.
  • Kích thước chi tiết cần cố định.
  • Quy cách mong muốn nếu đã xác định.
  • Số lượng cần sử dụng.
  • Loại inox yêu cầu.

Những thông tin này giúp hạn chế tình trạng đặt sai kích thước.

Hướng Dẫn Thi Công Tắc Kê Nở Inox

Để sản phẩm hoạt động đúng nguyên lý, quá trình khoan và lắp đặt cần được thực hiện đúng kỹ thuật.

Bước 1: Xác định vị trí và quy cách

Xác định vị trí lắp đặt và lựa chọn đúng đường kính, chiều dài theo yêu cầu của công trình.

Không nên tự suy đoán quy cách nếu bản vẽ đã có thông số cụ thể.

Bước 2: Chọn mũi khoan và xác định độ sâu

Đường kính mũi khoan và độ sâu lỗ cần được xác định theo thông số kỹ thuật của loại tắc kê nở inox đang sử dụng.

Không nên chỉ dựa vào tên kích thước M6, M8, M10… để tự suy ra đường kính mũi khoan hoặc độ sâu lỗ.

Lưu ý: Với mỗi sản phẩm, cần kiểm tra thông số kỹ thuật trên tài liệu sản phẩm hoặc xác nhận với nhà cung cấp trước khi khoan hàng loạt. Đặc biệt với công trình yêu cầu chịu tải, việc lựa chọn và thi công cần tuân theo hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm và thiết kế.

Bước 3: Làm sạch lỗ khoan

Sau khi khoan, cần loại bỏ bụi và mạt vật liệu bên trong lỗ để hạn chế ảnh hưởng đến quá trình lắp đặt.

Lỗ khoan cần được làm sạch trước khi đưa sản phẩm vào vị trí.

Bước 4: Đưa tắc kê vào vị trí

Đưa sản phẩm vào lỗ khoan đúng chiều và đúng vị trí.

Không nên tác động lực quá mạnh hoặc trực tiếp gây hư hỏng phần ren.

Bước 5: Siết cố định

Sau khi đặt chi tiết cần cố định vào vị trí, tiến hành siết đai ốc để kích hoạt cơ chế nở và tạo liên kết.

Với công trình yêu cầu tính toán chịu tải hoặc có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, cần tuân theo thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật tương ứng thay vì tự suy ra khả năng chịu lực từ đường kính sản phẩm.

Lắp đặt tắc kê nở inox vào nền bê tông

Báo Giá Tắc Kê Nở Inox

Giá sản phẩm phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, loại inox và số lượng đặt hàng.

Do giá vật tư có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng, Ohio Indochina khuyến nghị khách hàng gửi chính xác quy cách cần mua để nhận báo giá thực tế.

Ví dụ:

Tắc kê nở inox 304 M10 x 100 – 500 cái

hoặc:

M6 x 50 – 1.000 cái
M8 x 80 – 1.000 cái
M10 x 100 – 2.000 cái

Đối với đơn hàng dự án có nhiều quy cách, khách hàng có thể gửi toàn bộ danh sách để được báo giá theo từng kích thước.

Liên hệ Hotline/Zalo: 090 686 2407 để nhận báo giá.

Tắc Kê Nở Inox Và Bu Lông Nở Inox Có Giống Nhau Không?

Trong thực tế tìm kiếm và mua bán vật tư tại Việt Nam, “tắc kê nở inox” và “bu lông nở inox” có thể được sử dụng để gọi cùng nhóm sản phẩm.

Điều này cũng giải thích vì sao người mua có thể sử dụng nhiều cách tìm kiếm khác nhau khi muốn tìm cùng một loại vật tư.

Tuy nhiên, khi đặt hàng, tên gọi thôi chưa đủ. Nên xác nhận:

Loại sản phẩm + vật liệu + đường kính + chiều dài + số lượng.

Ví dụ:

Tắc kê nở inox 304 M12 x 120 – 1.000 cái.

Cách ghi cụ thể như vậy giúp nhà cung cấp xác định chính xác sản phẩm cần báo giá.

Vì Sao Nên Mua Tắc Kê Nở Inox Tại Ohio?

Ohio hiện cung cấp các quy cách từ M6 đến M20, với tổng cộng 28 quy cách thực tế theo bảng hàng được cung cấp.

Khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo từng kích thước, vật liệu và số lượng.

Quy cách đa dạng

Có sẵn các nhóm:

M6 – M8 – M10 – M12 – M14 – M16 – M20

với nhiều chiều dài khác nhau theo từng đường kính.

Hỗ trợ lựa chọn quy cách

Khách hàng có thể gửi yêu cầu cụ thể về kích thước, vật liệu và số lượng để Ohio Indochina kiểm tra và báo giá.

Báo giá theo số lượng

Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc đơn hàng dự án, khách hàng nên gửi danh sách quy cách và số lượng cần mua để được báo giá phù hợp.

Bạn chưa chắc nên chọn M10, M12 hay M16? Hãy gửi cho Ohio quy cách đang có trong bản vẽ hoặc thông tin vị trí cần lắp đặt. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ kiểm tra quy cách trước khi báo giá.

Ứng dụng tắc kê nở inox cố định bản mã vào bê tông

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tắc Kê Nở Inox

Tắc kê nở inox có những size nào?

Theo bảng hàng hiện tại của Ohio, sản phẩm có các đường kính M6, M8, M10, M12, M14, M16 và M20, với tổng cộng 28 quy cách.

M10 có những chiều dài nào?

M10 hiện có:

M10 x 60, M10 x 80, M10 x 100, M10 x 120 và M10 x 150.

M12 có những chiều dài nào?

M12 hiện có:

M12 x 80, M12 x 100, M12 x 120 và M12 x 150.

M16 có những chiều dài nào?

M16 hiện có:

M16 x 100, M16 x 120 và M16 x 150.

M20 có những chiều dài nào?

M20 hiện có:

M20 x 100, M20 x 120 và M20 x 150.

Có tắc kê nở inox 201 và 304 không?

Có. Ohio hiện cung cấp các sản phẩm tắc kê nở inox 201 và inox 304. Khi đặt hàng nên xác nhận rõ loại vật liệu cần sử dụng.

Tắc kê nở inox và bu lông nở inox có phải cùng sản phẩm không?

Hai cách gọi này thường được sử dụng để chỉ cùng nhóm sản phẩm trên thị trường. Tuy nhiên, khi mua hàng nên xác nhận đầy đủ quy cách và vật liệu để tránh nhầm sản phẩm.

Làm sao nhận báo giá nhanh?

Gửi quy cách + vật liệu + số lượng qua Zalo/Hotline: 090 686 2407

Ví dụ:

M10 x 100 – inox 304 – 500 cái.

Đặt Mua Tắc Kê Nở Inox Tại Ohio Indochina

Nếu bạn đang cần tắc kê nở inox cho công trình, hãy gửi danh sách quy cách và số lượng cần mua cho Ohio.

Bạn có thể yêu cầu báo giá từng size hoặc gửi toàn bộ danh sách vật tư cùng lúc. Đối với đơn hàng dự án, việc cung cấp đầy đủ quy cách sẽ giúp quá trình kiểm tra và báo giá nhanh hơn.

📱 Hotline / Zalo báo giá: 090 686 2407


Thông Tin Liên Hệ

CÔNG TY TNHH OHIO INDOCHINA

📍 Địa chỉ: 187/7 Điện Biên Phủ, P. Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.

🏭 Văn phòng giao dịch & Nhà máy sản xuất: Tổ 25, KP2, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh.

📱 Hotline / Zalo báo giá: 090 686 2407

📧 Email: info@ohioindochina.asia

🌐 Website: www.ohioindochina.asia

5/5 (1 Review)